Đang hiển thị: Ga-bông - Tem bưu chính (1886 - 2019) - 27 tem.
quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Cartor Security Printing. sự khoan: 13¼
![[Protected Animals, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/1437-b.jpg)
10. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¾
![[The 1st Anniversary of the Death of Diana, Princess of Wales, 1961-1997, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/1440-b.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1440 | ASJ | 125Fr | Đa sắc | 0,82 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
1441 | ASK | 125Fr | Đa sắc | 0,82 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
1442 | ASL | 225Fr | Đa sắc | 1,64 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||||
1443 | ASM | 260Fr | Đa sắc | 1,64 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||||
1444 | ASN | 300Fr | Đa sắc | 1,64 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||||
1445 | ASO | 500Fr | Đa sắc | 2,73 | - | 1,64 | - | USD |
![]() |
||||||||
1440‑1445 | Minisheet | 10,92 | - | 5,46 | - | USD | |||||||||||
1440‑1445 | 9,29 | - | 5,20 | - | USD |
10. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¾
![[The 1st Anniversary of the Death of Diana, Princess of Wales, 1961-1997, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/1446-b.jpg)
quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Cartor Security Printing. sự khoan: 13¼
![[The 26th Anniversary of ACCT, loại ASQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/ASQ-s.jpg)
15. Tháng 5 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Cartor Security Printing. sự khoan: 13¼
![[New Horizons Foundation, loại ASR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/ASR-s.jpg)
4. Tháng 6 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Cartor Security Printing. sự khoan: 13¼
![[Coat of Arms, loại ASS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/ASS-s.jpg)
![[Coat of Arms, loại AST]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/AST-s.jpg)
![[Coat of Arms, loại ASU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/ASU-s.jpg)
30. Tháng 6 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Courvoisier. S.A. sự khoan: 12 x 11½
![[The 1st Anniversary of the Death of Mother Teresa, 1910-1997, loại ASV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/ASV-s.jpg)
10. Tháng 7 quản lý chất thải: Không Thiết kế: VLM chạm Khắc: Cartor Security Printing. sự khoan: 13¼
![[Football World Cup - France, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/1453-b.jpg)
20. Tháng 7 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Courvoisier. S.A. sự khoan: 11½ x 12
![[Elimination of Land Mines, loại ATA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/ATA-s.jpg)
10. Tháng 8 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Courvoisier. S.A. sự khoan: 12 x 11½
![[Universal Declaration of Human Rights, loại ATB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/ATB-s.jpg)
20. Tháng 8 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Courvoisier. S.A. sự khoan: 11½ x 12
![[Wooden Tools, loại ATC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/ATC-s.jpg)
![[Wooden Tools, loại ATD]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/ATD-s.jpg)
14. Tháng 9 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Courvoisier. S.A. sự khoan: 12 x 11½
![[The 1st Anniversary of the Death of Deng Xiaoping, 1904-1997, loại ATE]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/ATE-s.jpg)
9. Tháng 10 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Courvoisier. S.A. sự khoan: 12 x 11½
![[The 50th Anniversary of the Death of Mahatma Gandhi, 1869-1948, loại ATF]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/ATF-s.jpg)
10. Tháng 10 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Courvoisier. S.A. sự khoan: 11½ x 12
![[International Year of the Ocean, loại ATG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Gabon/Postage-stamps/ATG-s.jpg)